越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“linh kiện” (1)
linh kiện
英语
名components
Tính cả các sản phẩm hoàn chỉnh, phụ tùng, linh kiện và dịch vụ có thể cung cấp.
Including finished products, spare parts, components, and services that can be supplied.
相关词“linh kiện” (0)
未找到相关词。
短语“linh kiện” (1)
Tính cả các sản phẩm hoàn chỉnh, phụ tùng, linh kiện và dịch vụ có thể cung cấp.
Including finished products, spare parts, components, and services that can be supplied.
